CÔNG DỤNG CON KÊ BÊ TÔNG

Tạo khoảng hở; cố định giữa mặt sàn và khung thép

Hạn chế nứt sàn, võng sàn

Tăng khả năng chống thấm

Bảo vệ thanh thép, chống ăn mòn

Chậm hóa sự tan chảy của cốt thép do nhiệt độ cao trong trường hợp bị cháy.

 Có nhiều kiểu dáng kích cỡ

KÍCH CỠ CON KÊ BÊ TÔNG

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
30302231-33
 

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
40403385 – 87
  

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
28342435-37
 

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
455526117-120
 

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
855033197-200
      

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
1005534290-300
  

Kích cỡ các loại con kê bê tông

Thông số kĩ thuật:

Mã SPĐường kính ngoàiĐường kính trongLớp bảo vệ
T15150 mm20 mm65 mm
T12120 mm20 mm50 mm
T990 mm12 mm39 mm
T662 mm14 mm24 mm
  

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
1005534290-300
  

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
855033197-200
      

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
455526117-120
 

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
28342435-37
 

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
40403385 – 87
  

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
30302231-33
 

SẢN PHẨM

Thông số kĩ thuật:

Mã SPĐường kính ngoàiĐường kính trongLớp bảo vệ
T15150 mm20 mm65 mm
T12120 mm20 mm50 mm
T990 mm12 mm39 mm
T662 mm14 mm24 mm
  

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
1005534290-300
  

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
855033197-200
      

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
455526117-120
 

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
28342435-37
 

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
40403385 – 87
  

Thông số kĩ thuật:

Chiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng trung bình (gram)
30302231-33